Bản dịch của từ 井堙 trong tiếng Việt

井堙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井堙 (Động từ)

jǐng yīn
01

Lấp kín giếng; làm tắc, bịt kín miệng giếng (Hán-Việt: = giếng, = ấp/đắp lấp)

谓堵塞水井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井堙

jǐng

yīn

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép