Bản dịch của từ 井室 trong tiếng Việt

井室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井室 (Danh từ)

jǐng shì
01

Hầm/nhà kho để chứa đá/đá lạnh (kho trữ băng); giống như hầm ướp lạnh cổ xưa

贮冰的地窖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井室

jǐng

shì

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép