Bản dịch của từ 井宿 trong tiếng Việt

井宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井宿 (Danh từ)

jǐng sù
01

Tên một sao-cung trong hệ Tứ Thập Nhị Tú (二十八宿) — “Tỉnh” () là chòm sao thứ nhất thuộc nhóm Chu Điểu (朱鳥) và còn gọi là “Đông Tỉnh”/“Chẩn thủ”; gồm 8 sao, thuộc chòm Song Tử

星官名。二十八宿中朱鸟七宿的第一宿,也称“东井”﹑“鹑首”。有星八颗,属双子座。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井宿

jǐng

宿

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép