Bản dịch của từ 井底之蛙 trong tiếng Việt

井底之蛙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井底之蛙 (Thành ngữ)

jǐng dǐ zhī wā
01

Ếch ngồi đáy giếng; hiểu biết nông cạn; tầm nhìn hạn hẹp

井底下的青蛙只能看到井口那么大的一块天,比喻见识狭小的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井底之蛙

jǐng

zhī

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
底下
之个
之乎者也
之任
之前
蛙人
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép