Bản dịch của từ 井底捞月 trong tiếng Việt
井底捞月
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井底捞月 (Thành ngữ)
【jíng dǐ lāo yuè】
01
Lấy trăng dưới đáy giếng; ám chỉ làm việc vô ích, tốn công vô ích mà không đạt kết quả.
捞:从液体中取物。从井底捞月亮。比喻做事白费力气,根本达不到目的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井底捞月
jǐng
井
dǐ
底
lāo
捞
yuè
月
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
底下
捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
