Bản dịch của từ 井捽 trong tiếng Việt
井捽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井捽 (Động từ)
【jǐng zuó】
01
Chỉ việc mỗi người giữ thành kiến, bảo vệ lợi ích của mình mà loại trừ người khác; cãi vã, tranh chấp để bảo vệ 'cửa nhà' (giữ tư lợi)
谓各抱门户之见而互相排斥﹑抵扞。语本《庄子.列御寇》:“齐人之井饮者相捽也。”成玄英疏:“夫土下有泉,人各有性,天也;穿之成井,学以成术者,人也。嗟乎!世人迷妄之甚,徒知穿学之末事,不悟泉性之自然……齐人穿凿得井,行李汲而饮之,井主护水,捽头而休,庄生闻之,故引为喻。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井捽
jǐng
井
zuó
捽
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
捽兀
捽引
捽急
捽手
捽抑
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
