Bản dịch của từ 井旟 trong tiếng Việt

井旟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井旟 (Danh từ)

jǐng yú
01

Quốc kỳ/ cờ quân đội có vẽ hình tượng sao «» (mẫu cờ có hoa văn như chữ )

画有井星图案的军旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井旟

jǐng

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
旟斾
旟旐
旟旟
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép