Bản dịch của từ 井星 trong tiếng Việt

井星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井星 (Danh từ)

jǐng xīng
01

Sao thuộc chòm sao trong truyền thống Trung Hoa (cụ thể là các sao trong một宿, tức 'tinh tú ở một phòng/đám sao') — tức 'sao trong chòm/Tinh tú của một sao Bắc đẩu nhỏ', thường dùng trong thiên văn cổ Trung Quốc

即井宿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井星

jǐng

xīng

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
星丁头
星主
星书
星乱
星事
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép