Bản dịch của từ 井曲 trong tiếng Việt

井曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井曲 (Danh từ)

jíng qǔ
01

Ngõ, hẻm nhỏ trong phố (làng xóm) — tương tự '里巷'、'里弄' (Hán-Việt: lý khúc/ lý lộng)

里巷;里弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井曲

jǐng

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
曲不离口
曲业
曲中
曲临
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép