Bản dịch của từ 井树 trong tiếng Việt

井树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井树 (Danh từ)

jǐng shù
01

Cái giếng và bóng cây (chỗ có giếng cạnh cây che mát) — ẩn chỉ nơi ăn nghỉ, dừng chân, nơi sinh hoạt thoáng mát; Hán-Việt: (​tỉnh) + (​thụ)

井与树荫,借指饮食休息之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井树

jǐng

shù

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép