Bản dịch của từ 井榦 trong tiếng Việt
井榦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井榦 (Danh từ)
【jǐng gàn】
01
Thanh gỗ nằm ngang trên miệng giếng (lan can/lanh), tức 'bệ gỗ ở trên giếng' (Hán-Việt: 井干 — 'tỉnh cán')
井上木栏。。庄子.秋水:「出跳梁乎井干之上,入休乎缺甃之崖。」
Ví dụ
02
Cái cán giếng; phần trục/giá đỡ liên quan đến giếng (cũng viết 井干)
亦作「井干」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Cổ) Đề cập đến các thành phần bằng gỗ so le dưới ban công, có hình dạng giống như tic-tac, và nói chung là đề cập đến khung hoặc bệ dưới cùng của ban công (có thể liên quan đến dầm hình "cái giếng")
古人筑楼台,底木材交错架构,如井干一般,故以井干泛指楼台。。文选.谢脁.同谢谘议铜雀台诗:「繐帏飘井干,樽酒若平生。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井榦
jǐng
井
gàn
榦
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
