Bản dịch của từ 井然有序 trong tiếng Việt

井然有序

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井然有序 (Thành ngữ)

jǐng rán yǒu xù
01

Có quy tắc; trật tự lề lối; ngăn nắp trật tự

形容整齐有次序,一点也不混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井然有序

jǐng

rán

yǒu

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
然不
然且
然乃
然信
然则
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
序事
序传
序位
序兴
序分
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép