Bản dịch của từ 井然有条 trong tiếng Việt
井然有条
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井然有条 (Tính từ)
【jǐng rán yǒu tiáo】
01
Rõ ràng, có trật tự, sắp xếp gọn gàng; nói hoặc làm việc một cách có lý lẽ và ngăn nắp.
犹言井井有条。形容说话办事有条有理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井然有条
jǐng
井
rán
然
yǒu
有
tiáo
条
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
然不
然且
然乃
然信
然则
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
条令
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
