Bản dịch của từ 井甃 trong tiếng Việt

井甃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井甃 (Danh từ)

jǐng zhòu
01

Sửa chữa, xây dựng giếng nước; làm lại giếng cho chắc chắn.

1.修井。

Ví dụ
02

Bức tường hoặc thành giếng, phần thành bao quanh giếng nước

2.井壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井甃

jǐng

zhòu

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép