Bản dịch của từ 井眉 trong tiếng Việt

井眉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井眉 (Danh từ)

jǐng méi
01

Tên riêng địa danh, tương tự như '井湄' (Tỉnh Mê) chỉ một vùng hoặc nơi chốn cụ thể.

见“井湄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井眉

jǐng

méi

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép