Bản dịch của từ 井硙 trong tiếng Việt

井硙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井硙 (Danh từ)

jǐng wèi
01

Cái cối giã, cối xay, giống như cái cối giã dùng để nghiền, mài.

犹言井臼。硙,磨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井硙

jǐng

wéi

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
硙牛
硙硙
硙碾
硙磨
硙船
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép