Bản dịch của từ 井窝子 trong tiếng Việt

井窝子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井窝子 (Danh từ)

jǐng wō zi
01

旧日北平卖水的人,于水井旁建屋聚居,人皆称其处为「井窝子」。

Ví dụ
02

Hốc nước, vũng nhỏ (chỗ lõm giữ nước) — còn gọi là “水窝子”; thường chỉ vũng nước đọng trong lòng đất hoặc mặt đường.

或称为「水窝子」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井窝子

jǐng

zi

井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép