Bản dịch của từ 井络 trong tiếng Việt
井络
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井络 (Danh từ)
【jǐng luò】
01
Chỉ chung vùng đất Thục (khu vực Tây Nam Trung Quốc thời cổ).
3.泛指蜀地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi phân khu của sao chòm Tỉnh (井宿), chỉ riêng vùng núi Miên Sơn.
2.井宿的分野。专指岷山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giếng nước hoặc con đường nhỏ trong làng xóm, giống như 'hẻm' hay 'ngõ'
4.犹言井里﹑街道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Khu vực chòm sao Giếng (một trong 28 chòm sao truyền thống Trung Hoa).
1.井宿区域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井络
jǐng
井
luò
络
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
