Bản dịch của từ 井臼 trong tiếng Việt
井臼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井臼 (Danh từ)
【jǐng jiù】
01
Việc múc nước, giã gạo, chỉ chung công việc nội trợ hoặc lao động nhà cửa.
1.汲水舂米,泛指操持家务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nước giếng và cối đá; ẩn dụ cho nhà cửa, sân vườn, nơi sinh hoạt hàng ngày.
2.水井和石臼。借指屋舍﹑庭院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井臼
jǐng
井
jiù
臼
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
臼头深目
臼杵
臼杵之交
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
