Bản dịch của từ 井蛙之见 trong tiếng Việt

井蛙之见

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井蛙之见 (Thành ngữ)

jǐng wā zhī jiàn
01

Nhìn của ếch dưới giếng

比喻目光狭隘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井蛙之见

jǐng

zhī

jiàn

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
蛙人
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép