Bản dịch của từ 井谷 trong tiếng Việt

井谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井谷 (Danh từ)

jíng gǔ
01

Đáy giếng, phần thấp nhất bên trong giếng nước.

1.井中;井底。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ trũng thấp, nơi thấp kém (dùng để ví von)

2.比喻低下之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井谷

jǐng

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
谷产
谷人
谷仓
谷仙
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép