Bản dịch của từ 井邑 trong tiếng Việt
井邑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井邑 (Danh từ)
【jǐng yì】
01
Thành thị hoặc làng xã; nơi sinh hoạt của người dân, theo nghĩa cổ đại chỉ khu vực có tổ chức cư dân tập trung
1.城镇;乡村。语本《周礼.地官.小司徒》:“九夫为井,四井为邑。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chợ, khu phố buôn bán nhỏ hoặc khu dân cư đông đúc, mang sắc thái bình dân, dân dã (tương tự市井)
2.市井。
Ví dụ
03
Quê hương, nơi sinh ra hoặc chốn cũ thân quen
3.故里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井邑
jǐng
井
yì
邑
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
