Bản dịch của từ 井里 trong tiếng Việt

井里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井里 (Danh từ)

jíng lǐ
01

Làng xóm, khu vực cư dân truyền thống, giống như một “làng” trong xã hội cổ đại.

1.乡里。古代同井而成里,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngõ nhỏ, hẻm trong khu dân cư, thường là các con đường nhỏ trong làng hoặc phố cổ.

2.里巷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井里

jǐng

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép