Bản dịch của từ 井闬 trong tiếng Việt

井闬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井闬 (Danh từ)

jǐng hàn
01

Cửa làng, cửa ngõ trong xóm làng, nơi ra vào của làng xã.

里门,乡里。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井闬

jǐng

hàn

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép