Bản dịch của từ 井陉口 trong tiếng Việt

井陉口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井陉口 (Danh từ)

jǐng xíng kǒu
01

Tên một vị trí quan trọng, là cửa ải hiểm yếu nằm trên núi ở huyện 井陉, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc, từng là một trong chín cửa phòng thủ.

要隘名。九塞之一。故址在今河北省井陉县北井陉山上。又县西有故关,乃井陉西出之口。详“井陉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井陉口

jǐng

xíng

kǒu

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
陉岘
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép