Bản dịch của từ 井鲋 trong tiếng Việt
井鲋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井鲋 (Danh từ)
【jǐng fù】
01
Tình trạng bị mắc kẹt, lâm vào hoàn cảnh bế tắc như cá trong giếng
2.喻身处困境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loài cá sống trong giếng, ẩn dụ cho người có tầm nhìn hạn hẹp, kiến thức nông cạn.
1.生活在井中的鲋鱼。喻见识浅陋。语本《易.井》:“井谷射鲋。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井鲋
jǐng
井
fù
鲋
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
鲋子
鲋禺
鲋蛰之穴
鲋隅
鲋鰅
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
