Bản dịch của từ 亗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

suì
01

Cùng nghĩa với “tuế”, chỉ năm, tuổi, mùa gặt (nhớ câu “mỗi năm một tuổi, mỗi mùa một gặt”).

同“岁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

亗
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,二
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép