Bản dịch của từ 亚伯 trong tiếng Việt

亚伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚伯 (Danh từ)

yà bó
01

Abe (viết tắt của tên Abraham)

Abe(亚伯拉罕的缩写)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

A-bên, một nhân vật trong truyền thuyết của Do Thái, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo

亚伯(Abel),犹太教、基督教和穆斯林神话中的人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚伯

亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép