Bản dịch của từ 亚卿 trong tiếng Việt

亚卿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚卿 (Danh từ)

yà qīng
01

Chức quan ở dưới bực chính khanh. Từ thời Đường trở đi; tên gọi khác của Thiếu khanh 少卿; chức quan ở Thái Thường Tự 太常寺.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚卿

qīng

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép