Bản dịch của từ 亚台 trong tiếng Việt
亚台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亚台 (Danh từ)
【yà tái】
01
Tên gọi khác của chức quan Ngự sử đại phu thời Đường (một chức quan giám sát, kiểm duyệt triều đình)
2.唐代御史大夫的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan chức thứ nhì sau tể tướng; chức vị chỉ đứng ngay dưới sơ khai của thủ tướng (tương đương ‘‘phó tể tướng’’ trong triều đình cổ)
1.指职位仅次于宰相的官。古称宰相为台辅。因以谓仅次于其位者为亚台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚台
yà
亚
tái
台
Các từ liên quan
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 亞, 亜, 䢝, 𠄮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䦪
揠
䅉
冴
訝
氬
压
䒁
齾
圠
氩
亓
𠄫
𠄹
𠄧
亙
亟
𠄟
𠄦
㐬
元
𠄢
𠄯
妈
仹
乪
𠃤
犸
芃
件
扢
䢵
讴
匡
𠚸
亚洲
亚军
三亚
亚太
亚麻
东亚
亚裔
亚州
南亚
亚运
