Bản dịch của từ 亚圣 trong tiếng Việt

亚圣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚圣 (Danh từ)

yà shèng
01

Á thánh (người đứng sau Thánh nhân, chỉ kém Thánh nhân một bậc, ví dụ như Mạnh Tử)

圣人之后,次于圣人,如孟子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người gần đạt đến như bậc Thánh; Á Thánh

亚圣是指在某个领域或方面具有较高成就或地位的人,但尚未达到最高的境界或水平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚圣

shèng

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép