Bản dịch của từ 亚地 trong tiếng Việt

亚地

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚地 (Cụm từ)

yà dì
01

谓俯于地;倒于地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚地

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép