Bản dịch của từ 亚塞拜然 trong tiếng Việt

亚塞拜然

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚塞拜然 (Từ chỉ nơi chốn)

yà sè bài rán
01

见「亚塞拜然共和国」条。

Ví dụ
02

国名。位于中亚外高加索。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚塞拜然

sāi

bài

rán

亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép