Bản dịch của từ 亚声速飞机 trong tiếng Việt

亚声速飞机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚声速飞机 (Danh từ)

yà shēng sù fēi jī
01

Máy bay chạy ở tốc độ dưới âm thanh (tốc độ bay tối đa ngang choán < 0.8 lần tốc độ âm), tức máy bay cận âm

平飞最大速度小于0.8倍声速的飞机。声速,也称“音速”,在0°c时,空气中声速为331.36米/秒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚声速飞机

shēng

fēi

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
速严
速件
速伤
速便
速写
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép