Bản dịch của từ 亚夏 trong tiếng Việt

亚夏

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚夏 (Thán từ)

yà xià
01

Từ trong tiếng Kyrgyz (柯尔克孜语),ý nghĩa là “muôn tuế”, “trường thọ” hoặc lời chúc tụng kiểu 'vạn tuế' (dùng trong thán phục/祝颂).

柯尔克孜语。万岁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚夏

xià

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép