Bản dịch của từ 亚大夫 trong tiếng Việt

亚大夫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚大夫 (Cụm từ)

yà dài fū
01

即中大夫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚大夫

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép