Bản dịch của từ 亚太地区 trong tiếng Việt

亚太地区

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚太地区 (Cụm từ)

yà tài dì qū
01

亚洲及太平洋地区。现多指亚洲东部﹑东南部及太平洋西南部,包括中国﹑日本﹑朝鲜﹑菲律宾﹑马来西亚﹑新加坡﹑印度尼西亚﹑泰国﹑越南﹑老挝﹑柬埔寨﹑澳大利亚﹑新西兰等国在内的广大地区。美国也参加了亚太地区的一些国际性组织和会议。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚太地区

tài

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
区中
区中学
区中缘
区位
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép