Bản dịch của từ 亚夫之疾 trong tiếng Việt

亚夫之疾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚夫之疾 (Cụm từ)

yà fū zhī jí
01

西汉名将周亚夫因事入狱,不食五日,呕血而死。见《史记.绛侯周勃世家》。后因称呕血之病为“亚夫之疾”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚夫之疾

zhī

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
之个
之乎者也
之任
之前
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép