Bản dịch của từ 亚奴 trong tiếng Việt

亚奴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚奴 (Cụm từ)

yà nú
01

即阿奴,古时对女孩子的称呼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚奴

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép