Bản dịch của từ 亚孟 trong tiếng Việt
亚孟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亚孟 (Danh từ)
【yà mèng】
01
Xem “亚门” — tên một mục phân loại (có thể là tên khoa học/bộ phận hệ thống phân loại); thường là thuật ngữ danh từ
见“亚门”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚孟
yà
亚
mèng
孟
Các từ liên quan
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
孟乐
孟买
孟享
孟亭
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 亞, 亜, 䢝, 𠄮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䦪
揠
䅉
冴
訝
氬
压
䒁
齾
圠
氩
亓
𠄫
𠄹
𠄧
亙
亟
𠄟
𠄦
㐬
元
𠄢
𠄯
妈
仹
乪
𠃤
犸
芃
件
扢
䢵
讴
匡
𠚸
亚洲
亚军
三亚
亚太
亚麻
东亚
亚裔
亚州
南亚
亚运
