Bản dịch của từ 亚寒带针叶林气候 trong tiếng Việt
亚寒带针叶林气候
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亚寒带针叶林气候 (Danh từ)
【yà hán dài zhēn yè lín qì hòu】
01
Khí hậu rừng lá kim vành đai cận hàn (vùng giữa khoảng vĩ độ ~50°–65° Bắc): mùa đông dài giá lạnh, mùa hè ngắn ấm; lượng mưa ít đến vừa (khoảng 300–600 mm), độ ẩm tương đối cao
又称“寒温带针叶林气候”。分布在北纬50°亚寒带针叶林气候65°之间的亚欧大陆和北美大陆。冬季漫长严寒,月平均气温在0°c以下;夏季短促温暖,月平均气温在10°c以上。年降水量300亚寒带针叶林气候600毫米,由于蒸发弱,相对湿度较高。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚寒带针叶林气候
yà
亚
hán
寒
dài
带
zhēn
针
yè
叶
lín
林
qì
气
hòu
候
Các từ liên quan
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
带下
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
叶中
叶书
叶佐
叶候
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
候人
候伺
候光
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 亞, 亜, 䢝, 𠄮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䦪
揠
䅉
冴
訝
氬
压
䒁
齾
圠
氩
亓
𠄫
𠄹
𠄧
亙
亟
𠄟
𠄦
㐬
元
𠄢
𠄯
妈
仹
乪
𠃤
犸
芃
件
扢
䢵
讴
匡
𠚸
亚洲
亚军
三亚
亚太
亚麻
东亚
亚裔
亚州
南亚
亚运
