Bản dịch của từ 亚帅 trong tiếng Việt

亚帅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚帅 (Cụm từ)

yà shuài
01

副帅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚帅

shuài

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép