Bản dịch của từ 亚形 trong tiếng Việt

亚形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚形 (Danh từ)

yà xíng
01

Dạng hoa văn hình chữ '' trên đồ đồng cổ (một kiểu họa tiết trang trí)

指古青铜器上的“亚”字形饰纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚形

xíng

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
形上
形下
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép