Bản dịch của từ 亚得里亚海 trong tiếng Việt

亚得里亚海

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚得里亚海 (Từ chỉ nơi chốn)

yà de lǐ yà hǎi
01

Biển Adriatic

地中海的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚得里亚海

de

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép