Bản dịch của từ 亚文化 trong tiếng Việt

亚文化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚文化 (Danh từ)

yà wén huà
01

Trong văn hóa: “văn hóa phụ” hoặc nhóm văn hóa riêng biệt trong xã hội — tập hợp giá trị, hành vi và nhận diện khác với văn hóa chủ đạo (ví dụ: văn hóa tuổi trẻ, văn hóa nghề nghiệp, văn hóa địa phương).

也称“副文化”。与“主文化”相对。指社会中不同的人群所持有的价值观念、行为规范以及认同心理等。它有许多不同的形态,如地方性亚文化、年龄性亚文化、职业性亚文化等。年龄性亚文化又可分为青年文化、老年文化等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚文化

wén

huà

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép