Bản dịch của từ 亚旅 trong tiếng Việt
亚旅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亚旅 (Danh từ)
【yà lǚ】
01
1.诸大夫。
Ví dụ
02
Tên chính thức cổ xưa: biệt hiệu của Shangdafu (tiêu đề dành cho các quan chức cấp cao trong triều đình cổ đại)
2.上大夫的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Anh em họ; các con cháu hoặc người trẻ trong chi họ (chỉ “anh em và con cháu” theo văn hiến cổ)
3.指兄弟及众子弟。语出《诗.周颂.载芟》:“侯主侯伯,侯亚侯旅。”毛传:“亚,仲叔也;旅,子弟也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚旅
yà
亚
lǚ
旅
Các từ liên quan
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 亞, 亜, 䢝, 𠄮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䦪
揠
䅉
冴
訝
氬
压
䒁
齾
圠
氩
亓
𠄫
𠄹
𠄧
亙
亟
𠄟
𠄦
㐬
元
𠄢
𠄯
妈
仹
乪
𠃤
犸
芃
件
扢
䢵
讴
匡
𠚸
亚洲
亚军
三亚
亚太
亚麻
东亚
亚裔
亚州
南亚
亚运
