Bản dịch của từ 亚欧大陆 trong tiếng Việt

亚欧大陆

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚欧大陆 (Từ chỉ nơi chốn)

yà ōu dà lù
01

Lục địa Á-Âu

欧亚大陆的另一称呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚欧大陆

ōu

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
大一统
大万
大丈夫
陆上
陆业
陆丽
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép