Bản dịch của từ 亚殖民地 trong tiếng Việt
亚殖民地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亚殖民地 (Danh từ)
【yà zhí mín dì】
01
Bán thuộc địa — một vùng lãnh thổ không hoàn toàn bị chiếm đóng hay quản lý toàn diện, chịu ảnh hưởng mạnh về chính trị, kinh tế hoặc quân sự từ một cường quốc nước ngoài
即半殖民地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚殖民地
yà
亚
zhí
殖
mín
民
dì
地
Các từ liên quan
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
民丁
民下
民不堪命
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 亞, 亜, 䢝, 𠄮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䦪
揠
䅉
冴
訝
氬
压
䒁
齾
圠
氩
亓
𠄫
𠄹
𠄧
亙
亟
𠄟
𠄦
㐬
元
𠄢
𠄯
妈
仹
乪
𠃤
犸
芃
件
扢
䢵
讴
匡
𠚸
亚洲
亚军
三亚
亚太
亚麻
东亚
亚裔
亚州
南亚
亚运
