Bản dịch của từ 亚洲 trong tiếng Việt

亚洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚洲 (Danh từ)

yà zhōu
01

Châu Á

世界七大洲之一,位于东半球,是面积最大,人口最多的一个洲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚洲

zhōu

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép