Bản dịch của từ 亚洲中央银行 trong tiếng Việt

亚洲中央银行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚洲中央银行 (Danh từ)

yà zhōu zhōng yāng yín háng
01

Ngân hàng Trung Ương Châu Á

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚洲中央银行

zhōu

zhōng

yāng

yín

háng

亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép